plasma thromboplastin antecedent
A doctor examines a patient's chart regarding plasma thromboplastin antecedent.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Yếu tố đông máu huyết tương có tiền thân là thromboplastin: "plasma thromboplastin antecedent" là một protein trong huyết tương, đóng vai trò là yếu tố đông máu (cụ thể là yếu tố XI). Sự thiếu hụt chất này dẫn đến xu hướng chảy máu, thường gặp trong bệnh hemophilia C.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- A deficiency of plasma thromboplastin antecedent can cause a mild bleeding disorder. (Sự thiếu hụt plasma thromboplastin antecedent có thể gây ra rối loạn chảy máu nhẹ.)
- The doctor tested the patient's level of plasma thromboplastin antecedent to diagnose the clotting issue. (Bác sĩ đã kiểm tra mức độ plasma thromboplastin antecedent của bệnh nhân để chẩn đoán vấn đề đông máu.)
Các cách sử dụng nâng cao
"plasma thromboplastin antecedent deficiency": tình trạng thiếu hụt yếu tố đông máu này.
- Plasma thromboplastin antecedent deficiency is also known as hemophilia C. (Thiếu hụt plasma thromboplastin antecedent còn được gọi là bệnh hemophilia C.)
"factor XI": tên gọi khác của plasma thromboplastin antecedent trong hệ thống đánh số yếu tố đông máu.
- Factor XI is synonymous with plasma thromboplastin antecedent. (Yếu tố XI đồng nghĩa với plasma thromboplastin antecedent.)
Biến thể và từ gần giống
Thromboplastin (n): một chất tham gia vào quá trình đông máu, khác với "plasma thromboplastin antecedent" nhưng có liên quan.
- Thromboplastin converts prothrombin to thrombin. (Thromboplastin chuyển prothrombin thành thrombin.)
Antecedent (adj): có trước, tiền thân.
- The antecedent event triggered the clotting cascade. (Sự kiện tiền thân đã kích hoạt dòng thác đông máu.)
Từ đồng nghĩa
- Factor XI: yếu tố đông máu XI.
- Factor XI is a key component in blood coagulation. (Yếu tố XI là một thành phần quan trọng trong quá trình đông máu.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ phổ biến liên quan đến thuật ngữ y khoa này.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến thuật ngữ y khoa này.